LS là thương hiệu thiết bị điện công nghiệp của tập đoàn LS Industry của Hàn Quốc. Sản phẩm bao gồm: máy cắt trung thế, VCB, máy cắt hạ thế ACB, aptomat, cầu dao tự động MCCB, MCB, cầu dao chống giật ELCB, khởi động từ (contactor), rơ le nhiệt, ...
Giới thiệu thiết bị điện LS electric
Thiết bị điện LS là sản phẩm được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại hàng đầu thế giới, dưới sự điều hành của các chuyên gia đầu ngành đến từ Hàn Quốc, kết hợp với đội ngũ cán bộ kỹ sư giỏi, công nhân lành nghề, nhiều năm kinh nghiệm trong nước đã cho ra những sản phẩm thiết bị điện chất lượng cao, mẫu mã đẹp, phù hợp với các tiêu chuẩn quy định của Việt Nam và quốc tế (IEC, IEEA, AEIC, KS, AS/NZS, BS, IS, JIS và TCVN ), cũng như yêu cầu kỹ thuật từ phía khách hàng.
Sản phẩm thiết bị điện LS đã được thử nghiệm thành công tại các phòng thử nghiệm độc lập danh tiếng ở trong nước và quốc tế như: Quatest 1, Quatest 3 (Việt Nam), KEMA (Hà Lan), INTERTEK/ETL SEMKO (Mỹ), KINECTRICS INTERNATIONAL INC. (Canada), TUV Rheinland (Đức), TUV SUD PSB (Singapore) ...
BẢNG GIÁ 2019 HÀNG LS SẢN XUẤT TẠI HÀN QUỐC (VNĐ)
(Áp dụng từ ngày 20-04-2016)
MCB (CB tép) |
|||
Tên hàng |
In (A) |
Icu(KA) |
Giá bán |
BKN 1P |
6-10-16-20-25-32-40A |
6KA |
69,500 |
BKN 1P |
50-63A |
6KA |
72,500 |
BKN 2P |
6-10-16-20-25-32-40A |
6KA |
151,000 |
BKN 2P |
50-63A |
6KA |
154,000 |
BKN 3P |
6-10-16-20-25-32-40A |
6KA |
239,000 |
BKN 3P |
50-63A |
6KA |
245,000 |
BKN 4P |
6-10-16-20-25-32-40A |
6KA |
392,000 |
BKN 4P |
50-63A |
6KA |
434,000 |
BKN-b 1P |
6~40A |
10KA |
104,000 |
BKN-b 1P |
50~63A |
10KA |
123,000 |
BKN-b 2P |
6~40A |
10KA |
225,000 |
BKN-b 2P |
50~63A |
10KA |
261,000 |
BKN-b 3P |
6~40A |
10KA |
352,000 |
BKN-b 3P |
50~63A |
10KA |
455,000 |
BKN-b 4P |
6~40A |
10KA |
562,000 |
BKN-b 4P |
50~63A |
10KA |
655,000 |
BKH 1P |
80-100A |
10KA |
197,000 |
BKH 1P |
125A |
10KA |
355,000 |
BKH 2P |
80-100A |
10KA |
432,000 |
BKH 2P |
125A |
10KA |
482,000 |
BKH 3P |
80-100A |
10KA |
688,000 |
BKH 4P |
80-100A |
10KA |
890,000 |
BKH 4P |
125A |
10KA |
1,090,000 |
RCCB (chống rò điện) |
|||
|
|||
Tên hàng |
In (A) |
Icu(KA) |
Giá bán |
RKP 1P+N |
3-6-10-16-20-25-32A |
4.5 |
340,000 |
RKS 1P+N |
6-10-16-20-25-32A |
10 |
710,000 |
RKN 1P+N |
25-32-40A |
|
557,000 |
RKN 1P+N |
63A |
|
567,000 |
RKN 3P+N |
25-32-40A |
|
695,000 |
RKN 3P+N |
63A |
|
775,000 |
RKN-b 1P+N |
40A |
|
665,000 |
RKN-b 1P+N |
63A |
|
715,000 |
RKN-b 1P+N |
80~100A |
|
820,000 |
RKN-b 3P+N |
40A |
|
930,000 |
RKN-b 3P+N |
63A |
|
1,030,000 |
RKN-b 3P+N |
80~100A |
|
1,230,000 |
MCCB (APTOMAT) loại 2 Pha |
|||
Tên hàng |
In (A) |
Icu(KA) |
Giá bán |
ABN52c |
15-20-30-40-50A |
30 |
577,000 |
ABN62c |
60A |
30 |
680,000 |
ABN102c |
15-20-30-40-50-60-75-100A |
35 |
768,000 |
ABN202c |
125-150-175-200-225-250A |
65 |
1,422,000 |
ABN402c |
250-300-350-400A |
50 |
3,465,000 |
ABS32c |
10A |
25 |
610,000 |
ABS102c |
50-75-100-125A |
85 |
1,100,000 |
ABS202c |
125-150-175-200-225-250A |
85 |
1,650,000 |
BS32c (ko vỏ) |
6-10-15-20-30A |
1.5 |
78,000 |
BS32c w/c (có vỏ) |
6-10-15-20-30A |
1.5 |
90,000 |
MCCB (APTOMAT) loại 3 Pha |
|||
ABN53c |
15-20-30-40-50A |
18 |
670,000 |
ABN63c |
60A |
18 |
778,000 |
ABN103c |
15,20,30,40,50,60,75,100A |
22 |
888,000 |
ABN203c |
100,125,150,175,200,225,250A |
30 |
1,690,000 |
ABN403c |
250-300-350-400A |
42 |
4,225,000 |
ABN803c |
500-630A |
45 |
8,580,000 |
ABN803c |
700-800A |
45 |
9,635,000 |
ABS33c |
5A-10A |
14 |
710,000 |
ABS53c |
15-20-30-40-50A |
22 |
810,000 |
ABS103c |
15,20,30,40,50,60,75,100,125A |
42 |
1,320,000 |
ABS203c |
125,150,175,200,225,250A |
42 |
2,170,000 |
ABS403c |
250-300-350-400A |
65 |
4,790,000 |
ABS803c |
500-630A |
75 |
11,130,000 |
ABS803c |
700-800A |
75 |
12,600,000 |
ABS1003b |
1000A |
65 |
22,500,000 |
ABS1203b |
1200A |
65 |
24,800,000 |
TS1000N 3P |
1000A |
50 |
45,000,000 |
TS1250N 3P |
1250A |
50 |
46,000,000 |
TS1600N 3P |
1600A |
50 |
51,000,000 |
TS1000H 3P |
1000A |
70 |
46,000,000 |
TS1250H 3P |
1250A |
70 |
47,000,000 |
TS1600H 3P |
1600A |
70 |
52,000,000 |
TS1000L 3P |
1000A |
150 |
55,000,000 |
MCCB (Áptomat) 3 Pha loại Chỉnh dòng (0.8~1) x ln max |
|||
ABE 103G |
63-80-100A |
16 |
1,620,000 |
ABS 103G |
80-100A |
25 |
1,995,000 |
ABE 203G |
125-160-200-250A |
16 |
1,785,000 |
ABS 203G |
125-160-200-250A |
25 |
2,220,000 |
MCCB (APTOMAT) loại 4 Pha |
|||
Tên hàng |
In (A) |
Icu(KA) |
Giá bán |
ABN54c |
15-20-30-40-50A |
18 |
990,000 |
ABN104c |
15,20,30,40,50,60,75,100A |
22 |
1,170,000 |
ABN204c |
125,150,175,200,225,250A |
30 |
2,180,000 |
ABN404c |
250-300-350-400A |
42 |
5,350,000 |
ABN804c |
500-630 |
45 |
10,400,000 |
ABN804c |
700-800A |
45 |
12,290,000 |
ABS104c |
30,40,50,60,75,100,125A |
42 |
1,550,000 |
ABS204c |
150,175,200,225,250A |
42 |
2,600,000 |
ABS404c |
250-300-350-400A |
65 |
6,040,000 |
ABS804c |
500-630A |
75 |
13,950,000 |
ABS804c |
800A |
75 |
15,950,000 |
ABS1004b |
1000A |
65 |
26,500,000 |
ABS1204b |
1200A |
65 |
28,500,000 |
TS1000N 4P |
1000A |
50 |
47,000,000 |
TS1250N 4P |
1250A |
50 |
50,000,000 |
TS1600N 4P |
1600A |
50 |
56,000,000 |
ELCB (chống rò điện) loại 2 pha |
|||
Tên hàng |
In (A) |
Icu(KA) |
Giá bán |
32GRc |
15-20-30A |
1.5 |
268,000 |
32GRhd |
15-20-30A |
2.5 |
243,000 |
32KGRd |
15-20-30A |
2.5 |
268,000 |
EBS52Fb |
40-50A |
2.5 |
475,000 |
EBE102Fb |
60-75-100A |
5 |
845,000 |
EBN52c |
30-40-50A |
30 |
1,180,000 |
EBN102c |
60-75-100A |
35 |
1,580,000 |
EBN202c |
125,150,175,200,225,250A |
65 |
3,470,000 |
ELCB (chống rò điện) loại 3 pha |
|||
EBN53c |
15,20,30,40,50A |
14 |
1,550,000 |
EBN103c |
60,75,100A |
18 |
1,840,000 |
EBN203c |
125,150,175,200,225,250A |
26 |
3,990,000 |
EBN403c |
250-300-350-400A |
37 |
7,740,000 |
EBN803c |
500,630A |
37 |
13,650,000 |
EBN803c |
800A |
37 |
16,590,000 |
ELCB (chống rò điện) loại 4 cực |
|||
EBN104c |
15,20,30,40,50,60,75,100A |
18 |
2,735,000 |
EBS104c |
15,20,30,40,50,60,75,100,125A |
37 |
3,150,000 |
EBS204c |
125,150,175,200,225,250A |
37 |
5,930,000 |
EBN404c |
250,300,350,400A |
37 |
11,030,000 |
Xem chi tiết: BẢNG GIÁ THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT LS-KOREA 2019
Vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn miễn phí:
CÔNG TY TNHH KD VẬT TƯ THIẾT BỊ
ĐIỆN SÀI GÒN
ĐC: 1897 Đường Trần Văn Giàu, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Tp. Hồ Chí Minh
Hotline: 0989 247 510
Email: vatgiadien@gmail.com
Rất hân hạnh được phục vụ Quý khách !